TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

裘

qiú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỪU
Bộ thủ: 衣 (y) · bộ số 145 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: cừu, cầu

裘 nghĩa là lông thú, áo lông thú.

Nghĩa của 裘

qiú

CỪU
  1. Lông thú
  2. Áo lông thú

Qiú

CỪUtên riêng
  1. họ Họ Qiú

Thành ngữ có 裘

  • 克绍箕裘 — Nối nghiệp cha
  • 貂裘换酒 — Đổi áo lông lấy rượu
  • 轻裘肥马 — Áo lông nhẹ và ngựa béo
  • 集腋成裘 — Nhiều sợi lông gom thành áo lông (thành ngữ); đóng góp nhỏ tạo thành cái lớn
  • 反裘负刍 — Mặc áo lông ngược và vác củi trên lưng

Câu hỏi thường gặp

裘 nghĩa là gì?

裘 (qiú, qiú) nghĩa là lông thú, áo lông thú.

裘 đọc thế nào?

裘 đọc là qiú (pinyin).

Âm Hán Việt của 裘 là gì?

Âm Hán Việt của 裘 là "cừu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.