全军覆没 — Quân đội bị tiêu diệt hoàn toàn (thành ngữ); bóng gió: thất bại hoàn toàn
Câu hỏi thường gặp
覆没 nghĩa là gì?
覆没 (fùmò) nghĩa là bị tiêu diệt, bị lật úp.
覆没 đọc thế nào?
覆没 đọc là fùmò (pinyin).
Âm Hán Việt của 覆没 là gì?
Âm Hán Việt của 覆没 là "phúc một".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.