TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

覆没

fùmò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 覆沒

Âm Hán Việt PHÚC MỘT

覆没 nghĩa là bị tiêu diệt, bị lật úp.

Nghĩa của 覆没

fùmò

PHÚC MỘTĐộng từphồn thể 覆沒
  1. Bị tiêu diệt
  2. Bị lật úp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 覆没

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 覆没

  • 全军覆没 — Quân đội bị tiêu diệt hoàn toàn (thành ngữ); bóng gió: thất bại hoàn toàn

Câu hỏi thường gặp

覆没 nghĩa là gì?

覆没 (fùmò) nghĩa là bị tiêu diệt, bị lật úp.

覆没 đọc thế nào?

覆没 đọc là fùmò (pinyin).

Âm Hán Việt của 覆没 là gì?

Âm Hán Việt của 覆没 là "phúc một".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.