观望
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 觀望
观望 nghĩa là chờ và xem.
Nghĩa của 观望
guānwàng
QUAN VỌNGĐộng từphồn thể 觀望- Chờ và xem
- Quan sát từ bên ngoài
- Nhìn xung quanh
- Khảo sát
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 观望
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
观望 nghĩa là gì?
观望 (guānwàng) nghĩa là chờ và xem.
观望 đọc thế nào?
观望 đọc là guānwàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 观望 là gì?
Âm Hán Việt của 观望 là "quan vọng".