TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

观火

guānhuǒ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 觀火

Âm Hán Việt QUAN HỎA

观火 nghĩa là nhìn thấu.

Nghĩa của 观火

guānhuǒ

QUAN HỎAphồn thể 觀火
  1. Nhìn thấu (tầm nhìn)

Thành ngữ có 观火

Câu hỏi thường gặp

观火 nghĩa là gì?

观火 (guānhuǒ) nghĩa là nhìn thấu.

观火 đọc thế nào?

观火 đọc là guānhuǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 观火 là gì?

Âm Hán Việt của 观火 là "quan hỏa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.