观火
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 觀火
观火 nghĩa là nhìn thấu.
Nghĩa của 观火
guānhuǒ
QUAN HỎAphồn thể 觀火- Nhìn thấu (tầm nhìn)
Thành ngữ có 观火
Câu hỏi thường gặp
观火 nghĩa là gì?
观火 (guānhuǒ) nghĩa là nhìn thấu.
观火 đọc thế nào?
观火 đọc là guānhuǒ (pinyin).
Âm Hán Việt của 观火 là gì?
Âm Hán Việt của 观火 là "quan hỏa".