观点
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 觀點
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quan điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
观点 nghĩa là quan điểm, góc nhìn.
Nghĩa của 观点
guāndiǎn
QUAN ĐIỂMDanh từphồn thể 觀點- Quan điểm
- Góc nhìn
- Lập trường
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 观点
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
观点 nghĩa là gì?
观点 (guāndiǎn) nghĩa là quan điểm, góc nhìn.
观点 đọc thế nào?
观点 đọc là guāndiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 观点 là gì?
Âm Hán Việt của 观点 là "quan điểm".