TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

观点

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
guāndiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 觀點

Âm Hán Việt QUAN ĐIỂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quan điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

观点 nghĩa là quan điểm, góc nhìn.

Nghĩa của 观点

guāndiǎn

QUAN ĐIỂMDanh từphồn thể 觀點
  1. Quan điểm
  2. Góc nhìn
  3. Lập trường

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 观点

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

观点 nghĩa là gì?

观点 (guāndiǎn) nghĩa là quan điểm, góc nhìn.

观点 đọc thế nào?

观点 đọc là guāndiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 观点 là gì?

Âm Hán Việt của 观点 là "quan điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.