TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

觅句

mìjù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 覓句

Âm Hán Việt MỊCH CÚ

觅句 nghĩa là tìm từ đúng.

Nghĩa của 觅句

mìjù

MỊCH CÚphồn thể 覓句
  1. Tìm từ đúng (của nhà thơ)

Thành ngữ có 觅句

  • 闭门觅句 — Khóa cửa tìm câu chữ (thành ngữ); nghĩa bóng: công việc viết lách nghiêm túc và chăm chỉ

Câu hỏi thường gặp

觅句 nghĩa là gì?

觅句 (mìjù) nghĩa là tìm từ đúng.

觅句 đọc thế nào?

觅句 đọc là mìjù (pinyin).

Âm Hán Việt của 觅句 là gì?

Âm Hán Việt của 觅句 là "mịch cú".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.