视界
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 視界
视界 nghĩa là trường nhìn.
Nghĩa của 视界
shìjiè
THỊ GIỚIDanh từphồn thể 視界- Trường nhìn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 视界
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
视界 nghĩa là gì?
视界 (shìjiè) nghĩa là trường nhìn.
视界 đọc thế nào?
视界 đọc là shìjiè (pinyin).
Âm Hán Việt của 视界 là gì?
Âm Hán Việt của 视界 là "thị giới".