TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

视讯

shìxùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 視訊

Âm Hán Việt THỊ TẤN

视讯 nghĩa là video.

Nghĩa của 视讯

shìxùn

THỊ TẤNDanh từphồn thể 視訊
  1. Đài Loan Video

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 视讯

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

视讯 nghĩa là gì?

视讯 (shìxùn) nghĩa là video.

视讯 đọc thế nào?

视讯 đọc là shìxùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 视讯 là gì?

Âm Hán Việt của 视讯 là "thị tấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.