认得
HSK 3.0 cấp 3 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 認得
认得 nghĩa là nhận ra.
Nghĩa của 认得
rènde
NHẬN ĐẮCĐộng từphồn thể 認得- Nhận ra
- Nhớ điều gì đó (hoặc ai đó) khi nhìn thấy
- Biết
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 认得
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 认得
- 我们认得这首歌。 Tụi tao biết bài hát này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10329367
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
认得 nghĩa là gì?
认得 (rènde) nghĩa là nhận ra.
认得 đọc thế nào?
认得 đọc là rènde (pinyin).
Âm Hán Việt của 认得 là gì?
Âm Hán Việt của 认得 là "nhận đắc".