识
HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 識
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: thức, chí
识 nghĩa là biết, kiến thức.
Nghĩa của 识
shí
THỨCphồn thể 識- Biết
- Kiến thức
- Tiếng Đài Loan đọc là shì
zhì
CHÍphồn thể 識- Ghi chép
- Viết chú thích
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 识
Đồng nghĩa
Từ ghép có 识
Thành ngữ có 识
- 素不相识 — Hoàn toàn xa lạ
- 一般见识 — Hiểu biết bình thường
- 见多识广 — Từng trải và hiểu biết rộng
- 有识之士 — Một người có tri thức và kinh nghiệm
- 远见卓识 — Tầm nhìn xa và sáng suốt
- 似曾相识 — Cảm giác đã từng thấy (trải nghiệm thấy một tình huống giống hệt lần thứ hai)
- 不识好歹 — Không phân biệt được tốt xấu
- 不识时务 — Không hiểu thời thế (thành ngữ); không thể thích nghi với hoàn cảnh hiện tại
- 不识抬举 — Không biết trân trọng lòng tốt của người khác
- 目不识丁 — Mắt không nhận ra chữ T (thành ngữ); hoàn toàn mù chữ
- 识途老马 — Ngựa già quen đường về (thành ngữ); nghĩa bóng: khi gặp khó khăn, hãy tin tưởng đồng nghiệp có kinh nghiệm
- 一丁不识 — Mù chữ
- 不识一丁 — Mù chữ hoàn toàn
- 不识大体 — Không thấy vấn đề lớn
- 不识时变 — Không hiểu thời thế (thành ngữ); không thể thích nghi với hoàn cảnh hiện tại
- 不识泰山 — Không nhận ra núi Thái Sơn (thành ngữ); nghĩa bóng: không nhận ra người nổi tiếng
- 不识高低 — Không nhận ra cao hay thấp (thành ngữ); không biết gì cả
- 博闻多识 — Uyên bác và học rộng
- 博识多通 — Uyên bác và sáng suốt
- 博识洽闻 — Uyên bác
Câu hỏi thường gặp
识 nghĩa là gì?
识 (shí, zhì) nghĩa là biết, kiến thức.
识 đọc thế nào?
识 đọc là shí (pinyin).
Âm Hán Việt của 识 là gì?
Âm Hán Việt của 识 là "thức, chí".