TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

认识

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rènshi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 認識

Âm Hán Việt NHẬN THỨC

认识 nghĩa là biết, nhận ra.

Nghĩa của 认识

rènshi

NHẬN THỨCĐộng từ, Danh từphồn thể 認識
  1. Biết
  2. Nhận ra
  3. Quen thuộc
  4. Làm quen với ai đó
  5. Kiến thức
  6. Hiểu biết
  7. Nhận thức
  8. Nhận biết

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 认识

Đồng nghĩa

Từ ghép có 认识

Câu ví dụ với 认识

  • 我不认识那个人。 Wǒ bù rènshi nàge rén.Tôi không quen người ấy.Tatoeba #3526199
  • 我认识这些学生。 Wǒ rènshi zhèxiē xuésheng.Tôi biết những sinh viên này.Tatoeba #3537985
  • 你认识他吗? Nǐ rènshi tā ma?Mày có biết nó không?Tatoeba #431556
  • 这样做,一来可以认识更多的中国朋友,二来可以锻炼你的口语。 Làm thế này, một là có thể biết nhiều bạn bè Trung Quốc, hai là có thể luyện khẩu ngữ.Tatoeba #3320725
  • 你是在哪里认识汤姆的? Nǐ shì zài nǎlǐ rènshi Tāngmǔ de?Mày đã gặp Tom ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679680
  • 我只认识一百来个国字。 Tôi chỉ biết khoảng 100 chữ Hán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13837444
  • 你记不记得我们认识的那一天? Bạn có nhớ ngày mà chúng ta gặp nhau không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136402
  • 她认识你吗? Tā rènshi nǐ ma?Cô ấy có biết bạn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #970865

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

认识 nghĩa là gì?

认识 (rènshi) nghĩa là biết, nhận ra.

认识 đọc thế nào?

认识 đọc là rènshi (pinyin).

Âm Hán Việt của 认识 là gì?

Âm Hán Việt của 认识 là "nhận thức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.