认识
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 認識
认识 nghĩa là biết, nhận ra.
Nghĩa của 认识
rènshi
NHẬN THỨCĐộng từ, Danh từphồn thể 認識- Biết
- Nhận ra
- Quen thuộc
- Làm quen với ai đó
- Kiến thức
- Hiểu biết
- Nhận thức
- Nhận biết
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 认识
Đồng nghĩa
Từ ghép có 认识
Câu ví dụ với 认识
- 我不认识那个人。 Wǒ bù rènshi nàge rén.Tôi không quen người ấy.Tatoeba #3526199
- 我认识这些学生。 Wǒ rènshi zhèxiē xuésheng.Tôi biết những sinh viên này.Tatoeba #3537985
- 你认识他吗? Nǐ rènshi tā ma?Mày có biết nó không?Tatoeba #431556
- 这样做,一来可以认识更多的中国朋友,二来可以锻炼你的口语。 Làm thế này, một là có thể biết nhiều bạn bè Trung Quốc, hai là có thể luyện khẩu ngữ.Tatoeba #3320725
- 你是在哪里认识汤姆的? Nǐ shì zài nǎlǐ rènshi Tāngmǔ de?Mày đã gặp Tom ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679680
- 我只认识一百来个国字。 Tôi chỉ biết khoảng 100 chữ Hán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13837444
- 你记不记得我们认识的那一天? Bạn có nhớ ngày mà chúng ta gặp nhau không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136402
- 她认识你吗? Tā rènshi nǐ ma?Cô ấy có biết bạn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #970865
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
认识 nghĩa là gì?
认识 (rènshi) nghĩa là biết, nhận ra.
认识 đọc thế nào?
认识 đọc là rènshi (pinyin).
Âm Hán Việt của 认识 là gì?
Âm Hán Việt của 认识 là "nhận thức".