TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

讥

jī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 譏

Âm Hán Việt CƠ
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 4 Mọi âm Hán Việt của chữ: cơ, ky, kỵ

讥 nghĩa là chế nhạo.

Nghĩa của 讥

jī

CƠphồn thể 譏
  1. Chế nhạo

Từ ghép có 讥

Thành ngữ có 讥

  • 反唇相讥 — Đáp trả một cách mỉa mai; phản bác

Câu hỏi thường gặp

讥 nghĩa là gì?

讥 (jī) nghĩa là chế nhạo.

讥 đọc thế nào?

讥 đọc là jī (pinyin).

Âm Hán Việt của 讥 là gì?

Âm Hán Việt của 讥 là "cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.