TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

讨论

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tǎolùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 討論

Âm Hán Việt THẢO LUẬN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thảo luận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

讨论 nghĩa là thảo luận, bàn luận.

Nghĩa của 讨论

tǎolùn

THẢO LUẬNĐộng từphồn thể 討論
  1. Thảo luận; bàn luận; bàn bạc
    • 你 過來 我們 一起 討論 吧。Bạn đến đây chúng ta cùng bàn bạc.
    • 這 問題 我 想 不必 再 討論 了。Vấn đề này tôi nghĩ không cần bàn bạc thêm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 讨论

Đồng nghĩa

Từ ghép có 讨论

Câu hỏi thường gặp

讨论 nghĩa là gì?

讨论 (tǎolùn) nghĩa là thảo luận, bàn luận.

讨论 đọc thế nào?

讨论 đọc là tǎolùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 讨论 là gì?

Âm Hán Việt của 讨论 là "thảo luận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.