训练
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 訓練
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “huấn luyện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
训练 nghĩa là huấn luyện, diễn tập.
Nghĩa của 训练
xùnliàn
HUẤN LUYỆNĐộng từphồn thể 訓練- Huấn luyện
- Diễn tập
- Đào tạo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 训练
Đồng nghĩa
Từ ghép có 训练
Câu hỏi thường gặp
训练 nghĩa là gì?
训练 (xùnliàn) nghĩa là huấn luyện, diễn tập.
训练 đọc thế nào?
训练 đọc là xùnliàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 训练 là gì?
Âm Hán Việt của 训练 là "huấn luyện".