TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

训

xùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 訓

Âm Hán Việt HUẤN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “huấn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 5 Cấu tạo: ⿰讠川 Mọi âm Hán Việt của chữ: huấn, đinh

训 nghĩa là dạy, huấn luyện, chỉ thị, lời dạy.

Nghĩa của 训

xùn

HUẤNphồn thể 訓
  1. Dạy; huấn luyện; khuyên răn
  2. dạng kết hợp Chỉ thị (từ cấp trên); lời dạy; quy tắc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 训

Đồng nghĩa

Từ ghép có 训

Thành ngữ có 训

Câu hỏi thường gặp

训 nghĩa là gì?

训 (xùn) nghĩa là dạy, huấn luyện, chỉ thị, lời dạy.

训 đọc thế nào?

训 đọc là xùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 训 là gì?

Âm Hán Việt của 训 là "huấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.