训
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 訓
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “huấn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 5 Cấu tạo: ⿰讠川 Mọi âm Hán Việt của chữ: huấn, đinh
训 nghĩa là dạy, huấn luyện, chỉ thị, lời dạy.
Nghĩa của 训
xùn
HUẤNphồn thể 訓- Dạy; huấn luyện; khuyên răn
- dạng kết hợp Chỉ thị (từ cấp trên); lời dạy; quy tắc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 训
Đồng nghĩa
Từ ghép có 训
Thành ngữ có 训
- 不足为训 — Không thể lấy làm gương
Câu hỏi thường gặp
训 nghĩa là gì?
训 (xùn) nghĩa là dạy, huấn luyện, chỉ thị, lời dạy.
训 đọc thế nào?
训 đọc là xùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 训 là gì?
Âm Hán Việt của 训 là "huấn".