设计
Phồn thể: 設計
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiết kế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
设计 nghĩa là thiết kế, lập kế hoạch, kế hoạch.
Nghĩa của 设计
shèjì
THIẾT KẾĐộng từ, Danh từphồn thể 設計- Thiết kế; lập kế hoạch
- Thiết kế; kế hoạch
Từ ghép có 设计
Câu ví dụ với 设计
- 我的朋友正在为新的操作系统设计一个用户界面。 Bạn tôi đang thiết kế giao diện người dùng cho hệ điều hành mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1324986
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
设计 nghĩa là gì?
设计 (shèjì) nghĩa là thiết kế, lập kế hoạch, kế hoạch.
设计 đọc thế nào?
设计 đọc là shèjì (pinyin).
Âm Hán Việt của 设计 là gì?
Âm Hán Việt của 设计 là "thiết kế".