TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

设计

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
shèjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 設計

Âm Hán Việt THIẾT KẾ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiết kế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

设计 nghĩa là thiết kế, lập kế hoạch, kế hoạch.

Nghĩa của 设计

shèjì

THIẾT KẾĐộng từ, Danh từphồn thể 設計
  1. Thiết kế; lập kế hoạch
  2. Thiết kế; kế hoạch

Từ ghép có 设计

Câu ví dụ với 设计

  • 我的朋友正在为新的操作系统设计一个用户界面。 Bạn tôi đang thiết kế giao diện người dùng cho hệ điều hành mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1324986

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

设计 nghĩa là gì?

设计 (shèjì) nghĩa là thiết kế, lập kế hoạch, kế hoạch.

设计 đọc thế nào?

设计 đọc là shèjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 设计 là gì?

Âm Hán Việt của 设计 là "thiết kế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.