说法
Phồn thể: 說法
说法 nghĩa là lối nói, cách diễn đạt, ý kiến, quan điểm.
Nghĩa của 说法
shuōfa
THUYẾT PHÁPDanh từphồn thể 說法- Lối nói, cách diễn đạt
- Ý kiến, quan điểm
- Cách nói
- Cách diễn đạt
- Công thức
- Phiên bản của một sự kiện
- Tuyên bố
- Lý thuyết
- Giả thuyết
- Diễn giải
shuōfǎ
THUYẾT PHÁPDanh từ, Động từphồn thể 說法- Thuyết giảng Phật pháp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 说法
Đồng nghĩa
Từ ghép có 说法
Câu ví dụ với 说法
- 事故双方的说法相差太大,当局难以判断哪一方说的是实话。 Sự khác biệt trong câu chuyện của hai bên liên quan đến vụ tai nạn lớn đến mức nhà chức trách không thể quyết định là bên nào nói thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13233796
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
说法 nghĩa là gì?
说法 (shuōfa, shuōfǎ) nghĩa là lối nói, cách diễn đạt, ý kiến, quan điểm.
说法 đọc thế nào?
说法 đọc là shuōfa (pinyin).
Âm Hán Việt của 说法 là gì?
Âm Hán Việt của 说法 là "thuyết pháp".