说起
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 說起
说起 nghĩa là đề cập, nói đến.
Nghĩa của 说起
shuōqǐ
THUYẾT KHỞIĐộng từphồn thể 說起- Đề cập
- Nói đến (một chủ đề)
- Về
- Liên quan đến
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 说起
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 说起
- 说起交通事故,我去年目睹了一场。 Nếu nói về tai nạn giao thông thì năm ngoái tôi có thấy một vụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3080271
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
说起 nghĩa là gì?
说起 (shuōqǐ) nghĩa là đề cập, nói đến.
说起 đọc thế nào?
说起 đọc là shuōqǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 说起 là gì?
Âm Hán Việt của 说起 là "thuyết khởi".