TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

说起

shuōqǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 說起

Âm Hán Việt THUYẾT KHỞI

说起 nghĩa là đề cập, nói đến.

Nghĩa của 说起

shuōqǐ

THUYẾT KHỞIĐộng từphồn thể 說起
  1. Đề cập
  2. Nói đến (một chủ đề)
  3. Về
  4. Liên quan đến

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 说起

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 说起

  • 说起交通事故,我去年目睹了一场。 Nếu nói về tai nạn giao thông thì năm ngoái tôi có thấy một vụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3080271

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

说起 nghĩa là gì?

说起 (shuōqǐ) nghĩa là đề cập, nói đến.

说起 đọc thế nào?

说起 đọc là shuōqǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 说起 là gì?

Âm Hán Việt của 说起 là "thuyết khởi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.