TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

诿

wěi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 諉

Âm Hán Việt ỦY
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: ủy

诿 nghĩa là trốn tránh, đổ lỗi.

Nghĩa của 诿

wěi

ỦYphồn thể 諉
  1. Trốn tránh
  2. Đổ lỗi

Từ ghép có 诿

Thành ngữ có 诿

  • 互相推诿 — Đùn đẩy trách nhiệm (thành ngữ); mỗi bên đổ lỗi cho nhau

Câu hỏi thường gặp

诿 nghĩa là gì?

诿 (wěi) nghĩa là trốn tránh, đổ lỗi.

诿 đọc thế nào?

诿 đọc là wěi (pinyin).

Âm Hán Việt của 诿 là gì?

Âm Hán Việt của 诿 là "ủy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.