调查
Phồn thể: 調查
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điều tra” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
调查 nghĩa là điều tra, cuộc điều tra.
Nghĩa của 调查
diàochá
ĐIỀU TRAĐộng từ, Danh từphồn thể 調查- Điều tra
- Cuộc điều tra
- Khảo sát
- Cuộc thăm dò (ý kiến)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 调查
Đồng nghĩa
Từ ghép có 调查
Câu ví dụ với 调查
- 大家事先要搞好调查研究,把方案设计得周密些,以便少走弯路。 Mọi người trước tiên phải điều tra nghiên cứu kỹ đi, thiết kế phương án cẩn thận một chút, để bớt phải đi đường vòng.Tatoeba #3709308
- 警察调查事故的原因。 Jǐngchá diàochá shìgù de yuányīn.Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1670395
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
调查 nghĩa là gì?
调查 (diàochá) nghĩa là điều tra, cuộc điều tra.
调查 đọc thế nào?
调查 đọc là diàochá (pinyin).
Âm Hán Việt của 调查 là gì?
Âm Hán Việt của 调查 là "điều tra".