TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

调查

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
diàochá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 調查

Âm Hán Việt ĐIỀU TRA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điều tra” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 项 (xiàng), 个 (gè)

调查 nghĩa là điều tra, cuộc điều tra.

Nghĩa của 调查

diàochá

ĐIỀU TRAĐộng từ, Danh từphồn thể 調查
  1. Điều tra
  2. Cuộc điều tra
  3. Khảo sát
  4. Cuộc thăm dò (ý kiến)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 调查

Đồng nghĩa

Từ ghép có 调查

Câu ví dụ với 调查

  • 大家事先要搞好调查研究,把方案设计得周密些,以便少走弯路。 Mọi người trước tiên phải điều tra nghiên cứu kỹ đi, thiết kế phương án cẩn thận một chút, để bớt phải đi đường vòng.Tatoeba #3709308
  • 警察调查事故的原因。 Jǐngchá diàochá shìgù de yuányīn.Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1670395

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

调查 nghĩa là gì?

调查 (diàochá) nghĩa là điều tra, cuộc điều tra.

调查 đọc thế nào?

调查 đọc là diàochá (pinyin).

Âm Hán Việt của 调查 là gì?

Âm Hán Việt của 调查 là "điều tra".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.