谄媚
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 諂媚
谄媚 nghĩa là nịnh hót.
Nghĩa của 谄媚
chǎnmèi
SIỂM MỴĐộng từphồn thể 諂媚- Nịnh hót
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 谄媚
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 谄媚
- 谄媚者 — Kẻ nịnh hót
Câu hỏi thường gặp
谄媚 nghĩa là gì?
谄媚 (chǎnmèi) nghĩa là nịnh hót.
谄媚 đọc thế nào?
谄媚 đọc là chǎnmèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 谄媚 là gì?
Âm Hán Việt của 谄媚 là "siểm mỵ".