讨好
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 討好
讨好 nghĩa là Đạt được kết quả như ý.
Nghĩa của 讨好
tǎohǎo
THẢO HẢOĐộng từphồn thể 討好- Đạt được kết quả như ý
- Lấy lòng ai đó bằng cách nịnh nọt
- Xu nịnh
- Kết quả viên mãn để đáp lại công sức
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 讨好
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 讨好
- 讨好卖乖 — Lấy lòng bằng cách tỏ ra vâng lời
Câu hỏi thường gặp
讨好 nghĩa là gì?
讨好 (tǎohǎo) nghĩa là Đạt được kết quả như ý.
讨好 đọc thế nào?
讨好 đọc là tǎohǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 讨好 là gì?
Âm Hán Việt của 讨好 là "thảo hảo".