TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谋生

móushēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 謀生

Âm Hán Việt MƯU SINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mưu sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

谋生 nghĩa là mưu sinh.

Nghĩa của 谋生

móushēng

MƯU SINHĐộng từphồn thể 謀生
  1. Mưu sinh
  2. Làm việc để tự nuôi sống
  3. Kiếm sống

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 谋生

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

谋生 nghĩa là gì?

谋生 (móushēng) nghĩa là mưu sinh.

谋生 đọc thế nào?

谋生 đọc là móushēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 谋生 là gì?

Âm Hán Việt của 谋生 là "mưu sinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.