谦让 (qiānràng) nghĩa là Từ chối một cách khiêm tốn.
谦让 đọc thế nào?
谦让 đọc là qiānràng (pinyin).
Âm Hán Việt của 谦让 là gì?
Âm Hán Việt của 谦让 là "khiêm nhường".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.