TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

豁然

huòrán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHOÁT NHIÊN

豁然 nghĩa là rộng mở, bừng hiểu ra.

Nghĩa của 豁然

huòrán

KHOÁT NHIÊNTính từ, Phó từ
  1. Rộng mở
  2. Bừng hiểu ra

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 豁然

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 豁然

  • 豁然开朗 — Đột nhiên mở ra một khung cảnh rộng lớn (thành ngữ); đến một nơi quang đãng

Câu hỏi thường gặp

豁然 nghĩa là gì?

豁然 (huòrán) nghĩa là rộng mở, bừng hiểu ra.

豁然 đọc thế nào?

豁然 đọc là huòrán (pinyin).

Âm Hán Việt của 豁然 là gì?

Âm Hán Việt của 豁然 là "khoát nhiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.