豺狼塞路 — Sói dữ chặn đường (thành ngữ); kẻ ác nắm quyền
豺狼当涂 — Sói dữ chặn đường (thành ngữ); kẻ ác nắm quyền
豺狼当路 — Lang sói tham tàn chắn đường (thành ngữ); kẻ độc ác nắm quyền
豺狼当道 — Lang sói tham tàn chắn đường (thành ngữ); kẻ độc ác nắm quyền
Câu hỏi thường gặp
豺 nghĩa là gì?
豺 (chái) nghĩa là động vật giống chó, quái thú tham lam.
豺 đọc thế nào?
豺 đọc là chái (pinyin).
Âm Hán Việt của 豺 là gì?
Âm Hán Việt của 豺 là "sài".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.