TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

豺

chái giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SÀI
Bộ thủ: 豸 (trãi) · bộ số 153 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: sài

豺 nghĩa là động vật giống chó, quái thú tham lam.

Nghĩa của 豺

chái

SÀI
  1. Động vật giống chó
  2. Quái thú tham lam
  3. Chó đỏ (Cuon Alpinus)
  4. Linh cẩu

Từ ghép có 豺

Thành ngữ có 豺

  • 豺狼虎豹 — Chó rừng, sói, hổ và báo
  • 豺狼塞路 — Sói dữ chặn đường (thành ngữ); kẻ ác nắm quyền
  • 豺狼当涂 — Sói dữ chặn đường (thành ngữ); kẻ ác nắm quyền
  • 豺狼当路 — Lang sói tham tàn chắn đường (thành ngữ); kẻ độc ác nắm quyền
  • 豺狼当道 — Lang sói tham tàn chắn đường (thành ngữ); kẻ độc ác nắm quyền

Câu hỏi thường gặp

豺 nghĩa là gì?

豺 (chái) nghĩa là động vật giống chó, quái thú tham lam.

豺 đọc thế nào?

豺 đọc là chái (pinyin).

Âm Hán Việt của 豺 là gì?

Âm Hán Việt của 豺 là "sài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.