责怪
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 責怪
责怪 nghĩa là trách mắng, quở trách.
Nghĩa của 责怪
zéguài
TRÁCH QUÁIĐộng từphồn thể 責怪- Trách mắng
- Quở trách
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 责怪
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 责怪
- 他只是责怪别人,从不自责。 Tā zhǐshì zéguài biéren, cóngbù zìzé.Anh chỉ trách người chứ không trách mình.Tatoeba #3526185
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
责怪 nghĩa là gì?
责怪 (zéguài) nghĩa là trách mắng, quở trách.
责怪 đọc thế nào?
责怪 đọc là zéguài (pinyin).
Âm Hán Việt của 责怪 là gì?
Âm Hán Việt của 责怪 là "trách quái".