赡养
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 贍養
赡养 nghĩa là chu cấp, hỗ trợ chu cấp.
Nghĩa của 赡养
shànyǎng
THIỆM DƯỠNGĐộng từphồn thể 贍養- Chu cấp
- Hỗ trợ chu cấp
- Duy trì
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 赡养
Đồng nghĩa
Từ ghép có 赡养
Câu hỏi thường gặp
赡养 nghĩa là gì?
赡养 (shànyǎng) nghĩa là chu cấp, hỗ trợ chu cấp.
赡养 đọc thế nào?
赡养 đọc là shànyǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 赡养 là gì?
Âm Hán Việt của 赡养 là "thiệm dưỡng".