TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

趴体

pātǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 趴體

趴体 nghĩa là tiệc.

Nghĩa của 趴体

pātǐ

Danh từphồn thể 趴體
  1. từ mượn Tiệc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 趴体

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

趴体 nghĩa là gì?

趴体 (pātǐ) nghĩa là tiệc.

趴体 đọc thế nào?

趴体 đọc là pātǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.