趴体
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 趴體
趴体 nghĩa là tiệc.
Nghĩa của 趴体
pātǐ
Danh từphồn thể 趴體- từ mượn Tiệc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 趴体
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
趴体 nghĩa là gì?
趴体 (pātǐ) nghĩa là tiệc.
趴体 đọc thế nào?
趴体 đọc là pātǐ (pinyin).