TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

身段

shēnduàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÂN ĐOẠN

身段 nghĩa là Thể hình của phụ nữ.

Nghĩa của 身段

shēnduàn

THÂN ĐOẠNDanh từ
  1. Thể hình của phụ nữ
  2. Dáng vóc
  3. Tư thế trên sân khấu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 身段

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 身段

  • 放下身段 — Hạ mình; bớt kiểu cách (và trở nên khiêm tốn hoặc đồng cảm hơn)

Câu hỏi thường gặp

身段 nghĩa là gì?

身段 (shēnduàn) nghĩa là Thể hình của phụ nữ.

身段 đọc thế nào?

身段 đọc là shēnduàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 身段 là gì?

Âm Hán Việt của 身段 là "thân đoạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.