放下身段 — Hạ mình; bớt kiểu cách (và trở nên khiêm tốn hoặc đồng cảm hơn)
Câu hỏi thường gặp
身段 nghĩa là gì?
身段 (shēnduàn) nghĩa là Thể hình của phụ nữ.
身段 đọc thế nào?
身段 đọc là shēnduàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 身段 là gì?
Âm Hán Việt của 身段 là "thân đoạn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.