身高
giọng máy của trình duyệt
身高 nghĩa là chiều cao.
Nghĩa của 身高
shēngāo
THÂN CAODanh từ- Chiều cao (của một người)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 身高
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 身高
- 身高马大 — Cao
Câu hỏi thường gặp
身高 nghĩa là gì?
身高 (shēngāo) nghĩa là chiều cao.
身高 đọc thế nào?
身高 đọc là shēngāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 身高 là gì?
Âm Hán Việt của 身高 là "thân cao".