TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

较著

jiàozhù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 較著

Âm Hán Việt GIẢO TRỨ

较著 nghĩa là rõ ràng, nổi bật.

Nghĩa của 较著

jiàozhù

GIẢO TRỨphồn thể 較著
  1. Rõ ràng
  2. Nổi bật
  3. Đáng chú ý

Từ ghép có 较著

Câu hỏi thường gặp

较著 nghĩa là gì?

较著 (jiàozhù) nghĩa là rõ ràng, nổi bật.

较著 đọc thế nào?

较著 đọc là jiàozhù (pinyin).

Âm Hán Việt của 较著 là gì?

Âm Hán Việt của 较著 là "giảo trứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.