事过境迁 — Vấn đề đã qua, tình hình đã thay đổi (thành ngữ).
Câu hỏi thường gặp
过境 nghĩa là gì?
过境 (guòjìng) nghĩa là Đi qua lãnh thổ của một quốc gia.
过境 đọc thế nào?
过境 đọc là guòjìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 过境 là gì?
Âm Hán Việt của 过境 là "quá cảnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.