TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

运作

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yùnzuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 運作

Âm Hán Việt VẬN TÁC

运作 nghĩa là vận hành, hoạt động.

Nghĩa của 运作

yùnzuò

VẬN TÁCĐộng từphồn thể 運作
  1. Vận hành
  2. Hoạt động
  3. Cách thức hoạt động
  4. Hoạt động (thường của một tổ chức)
  5. Luồng (tin học)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 运作

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 运作

  • 红绿灯一直在运作。 Hónglǜdēng yīzhí zài yùnzuò.Đèn giao thông hoạt động suốt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #798395

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

运作 nghĩa là gì?

运作 (yùnzuò) nghĩa là vận hành, hoạt động.

运作 đọc thế nào?

运作 đọc là yùnzuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 运作 là gì?

Âm Hán Việt của 运作 là "vận tác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.