运作
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 運作
运作 nghĩa là vận hành, hoạt động.
Nghĩa của 运作
yùnzuò
VẬN TÁCĐộng từphồn thể 運作- Vận hành
- Hoạt động
- Cách thức hoạt động
- Hoạt động (thường của một tổ chức)
- Luồng (tin học)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 运作
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 运作
- 红绿灯一直在运作。 Hónglǜdēng yīzhí zài yùnzuò.Đèn giao thông hoạt động suốt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #798395
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
运作 nghĩa là gì?
运作 (yùnzuò) nghĩa là vận hành, hoạt động.
运作 đọc thế nào?
运作 đọc là yùnzuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 运作 là gì?
Âm Hán Việt của 运作 là "vận tác".