TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

办理

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bànlǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 辦理

Âm Hán Việt BIỆN LÝ

办理 nghĩa là xử lý, tiến hành.

Nghĩa của 办理

bànlǐ

BIỆN LÝĐộng từphồn thể 辦理
  1. Xử lý; tiến hành; thực hiện

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 办理

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 办理

  • 秉公办理 — Làm việc không thiên vị (thành ngữ); hành động công bằng
  • 据情办理 — Xử lý tình huống theo hoàn cảnh

Câu hỏi thường gặp

办理 nghĩa là gì?

办理 (bànlǐ) nghĩa là xử lý, tiến hành.

办理 đọc thế nào?

办理 đọc là bànlǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 办理 là gì?

Âm Hán Việt của 办理 là "biện lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.