TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

还原剂

huányuánjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 還原劑

Âm Hán Việt HOÀN NGUYÊN TỄ

还原剂 nghĩa là chất khử.

Nghĩa của 还原剂

huányuánjì

HOÀN NGUYÊN TỄDanh từphồn thể 還原劑
  1. Chất khử

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 还原剂

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

还原剂 nghĩa là gì?

还原剂 (huányuánjì) nghĩa là chất khử.

还原剂 đọc thế nào?

还原剂 đọc là huányuánjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 还原剂 là gì?

Âm Hán Việt của 还原剂 là "hoàn nguyên tễ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.