违法
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 違法
违法 nghĩa là bất hợp pháp, phạm pháp.
Nghĩa của 违法
wéifǎ
VI PHÁPĐộng từphồn thể 違法- Bất hợp pháp
- Phạm pháp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 违法
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 违法
- 违法乱纪 — Phạm pháp và vi phạm quy tắc
Câu hỏi thường gặp
违法 nghĩa là gì?
违法 (wéifǎ) nghĩa là bất hợp pháp, phạm pháp.
违法 đọc thế nào?
违法 đọc là wéifǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 违法 là gì?
Âm Hán Việt của 违法 là "vi pháp".