炮火连天 — Pháo nổ nhiều ngày liền (thành ngữ); chìm trong khói lửa chiến tranh
Câu hỏi thường gặp
连天 nghĩa là gì?
连天 (liántiān) nghĩa là chạm trời, nhiều ngày liền.
连天 đọc thế nào?
连天 đọc là liántiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 连天 là gì?
Âm Hán Việt của 连天 là "liên thiên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.