TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

迹象

jìxiàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 跡象

Âm Hán Việt TÍCH TƯỢNG

迹象 nghĩa là dấu hiệu, biểu hiện.

Nghĩa của 迹象

jìxiàng

TÍCH TƯỢNGDanh từphồn thể 跡象
  1. Dấu hiệu; biểu hiện; dấu vết; chỉ báo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 迹象

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 迹象

  • 所有迹象表明她好起来了。 Mọi dấu hiệu đã cho thấy cô ấy đang hồi phục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332666
  • 一切的迹象都表示她的状况有所改善。 Mọi dấu hiệu đã cho thấy cô ấy đang hồi phục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #884625

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

迹象 nghĩa là gì?

迹象 (jìxiàng) nghĩa là dấu hiệu, biểu hiện.

迹象 đọc thế nào?

迹象 đọc là jìxiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 迹象 là gì?

Âm Hán Việt của 迹象 là "tích tượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.