TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

追

HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zhuī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUY
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿺辶𠂤 Mọi âm Hán Việt của chữ: truy, đôi

追 nghĩa là đuổi, theo đuổi.

Nghĩa của 追

zhuī

TRUY
  1. Đuổi
  2. Theo đuổi
  3. Điều tra
  4. Nghiên cứu
  5. Hồi tưởng
  6. Nhớ lại
  7. Tán tỉnh (người yêu)
  8. Cày phim (một bộ phim truyền hình)
  9. Truy cứu hồi tố
  10. Truy tặng sau khi qua đời

duī

TRUY
  1. Điêu khắc
  2. Chạm khắc
  3. cổ Nhạc cụ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 追

Đồng nghĩa

Từ ghép có 追

Thành ngữ có 追

  • 乘胜追击 — Tiếp tục chiến thắng và tấn công áp đảo
  • 穷追不舍 — Theo đuổi không ngừng nghỉ
  • 追悔莫及 — Quá muộn để hối hận (thành ngữ); Vô ích khi hối hận sau sự việc.
  • 奋起直追 — Đuổi theo quyết liệt
  • 买笑追欢 — Mua nụ cười để tìm kiếm hạnh phúc
  • 追奔逐北 — Truy đuổi và tấn công kẻ địch đang chạy trốn
  • 追根问底 — Kiểm tra gốc rễ và hỏi ở đáy (thành ngữ); đi đến tận cùng của việc gì đó
  • 追亡逐北 — Truy đuổi và tấn công kẻ địch đang chạy trốn
  • 追根求源 — Theo dõi sự việc đến gốc rễ

Câu ví dụ với 追

  • 我必须努力学习,才能追上其他学生。 Tôi đã phải học tập chăm chỉ để theo kịp các bạn học sinh khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10019693

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

追 nghĩa là gì?

追 (zhuī, duī) nghĩa là đuổi, theo đuổi.

追 đọc thế nào?

追 đọc là zhuī (pinyin).

Âm Hán Việt của 追 là gì?

Âm Hán Việt của 追 là "truy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.