逗引
giọng máy của trình duyệt
逗引 nghĩa là chọc ghẹo.
Nghĩa của 逗引
dòuyǐn
ĐẬU DẪNĐộng từ- Chọc ghẹo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 逗引
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
逗引 nghĩa là gì?
逗引 (dòuyǐn) nghĩa là chọc ghẹo.
逗引 đọc thế nào?
逗引 đọc là dòuyǐn (pinyin).
Âm Hán Việt của 逗引 là gì?
Âm Hán Việt của 逗引 là "đậu dẫn".