TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

通译

tōngyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 通譯

Âm Hán Việt THÔNG DỊCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thông dịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

通译 nghĩa là phiên dịch, thông dịch.

Nghĩa của 通译

tōngyì

THÔNG DỊCHĐộng từ, Danh từphồn thể 通譯
  1. cổ Phiên dịch
  2. Thông dịch
  3. Phiên dịch viên
  4. Thông dịch viên

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 通译

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

通译 nghĩa là gì?

通译 (tōngyì) nghĩa là phiên dịch, thông dịch.

通译 đọc thế nào?

通译 đọc là tōngyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 通译 là gì?

Âm Hán Việt của 通译 là "thông dịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.