TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

翻译

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fānyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 翻譯

Âm Hán Việt PHIÊN DỊCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phiên dịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 位 (wèi), 名 (míng)

翻译 nghĩa là dịch, phiên dịch.

Nghĩa của 翻译

fānyì

PHIÊN DỊCHĐộng từ, Danh từphồn thể 翻譯
  1. Dịch
  2. Phiên dịch
  3. Biên dịch viên
  4. Phiên dịch viên
  5. Bản dịch
  6. Việc phiên dịch

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 翻译

Đồng nghĩa

Từ ghép có 翻译

Câu ví dụ với 翻译

  • 我爱好翻译。 Wǒ àihào fānyì.Mình rất thích dịch thuật.Tatoeba #9991916
  • 你能为我翻译这首歌吗? Bạn có thể dịch bài hát này cho tôi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2241821
  • 翻译几页英文花了我2个多小时。 Tôi mất hơn 2 tiếng để dịch vài trang tiếng anh (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334142
  • 汤姆问我是否认识可以做法英翻译的人。 Tāngmǔ wèn wǒ shìfǒu rènshi kěyǐ zuòfǎ yīng fānyì de rén.Tom đã hỏi tôi có biết ai có thể dịch từ tiếng Pháp sang tiếng Anh không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13117589

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

翻译 nghĩa là gì?

翻译 (fānyì) nghĩa là dịch, phiên dịch.

翻译 đọc thế nào?

翻译 đọc là fānyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 翻译 là gì?

Âm Hán Việt của 翻译 là "phiên dịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.