TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不通

bùtōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT THÔNG

不通 nghĩa là bị tắc, bị chặn.

Nghĩa của 不通

bùtōng

BẤT THÔNGĐộng từ, Tính từ
  1. Bị tắc
  2. Bị chặn
  3. Không thể đi qua
  4. Không có lý
  5. Lập luận không logic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不通

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 不通

Thành ngữ có 不通

  • 一窍不通 — Không thông (thậm chí) một lỗ nào (trên đầu)
  • 水泄不通 — Một giọt cũng không lọt qua (thành ngữ); nghĩa bóng: không thể xuyên qua (đám đông, giao thông)
  • 半通不通 — Không hoàn toàn hiểu

Câu hỏi thường gặp

不通 nghĩa là gì?

不通 (bùtōng) nghĩa là bị tắc, bị chặn.

不通 đọc thế nào?

不通 đọc là bùtōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 不通 là gì?

Âm Hán Việt của 不通 là "bất thông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.