邻居
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鄰居
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
邻居 nghĩa là hàng xóm, sát vách.
Nghĩa của 邻居
línjū
LÂN CƯDanh từphồn thể 鄰居- Hàng xóm
- Sát vách
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 邻居
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 邻居
- 隔壁邻居 — Hàng xóm sát vách
Câu ví dụ với 邻居
- 你见过新来的那家邻居了吗? Thế bạn đã gặp gia đình mới trong khu phố chúng mình chưa?Tatoeba #5551122
- 与邻居相亲相爱。 Hãy yêu thương hàng xóm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #591880
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
邻居 nghĩa là gì?
邻居 (línjū) nghĩa là hàng xóm, sát vách.
邻居 đọc thế nào?
邻居 đọc là línjū (pinyin).
Âm Hán Việt của 邻居 là gì?
Âm Hán Việt của 邻居 là "lân cư".