配方 (pèifāng) nghĩa là đơn thuốc, công thức nấu ăn.
配方 đọc thế nào?
配方 đọc là pèifāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 配方 là gì?
Âm Hán Việt của 配方 là "phối phương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.