金刚
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 金剛
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kim cương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
金刚 nghĩa là kim cương.
Nghĩa của 金刚
jīngāng
KIM CƯƠNGDanh từ, Tên riêngphồn thể 金剛- Kim cương
- Dùng để dịch "vajra" trong tiếng Phạn, một tia sét hoặc vũ khí huyền thoại
- Hộ pháp (trong biểu tượng Phật giáo)
- Vật cực kỳ cứng rắn, kiên cố
- Kim cương chử
- Kim Cang hộ pháp
- Nhộng của một số loài côn trùng
Jīngāng
KIM CƯƠNGDanh từ, Tên riêngphồn thể 金剛tên riêng- King Kong
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 金刚
Đồng nghĩa
Từ ghép có 金刚
Thành ngữ có 金刚
- 金刚怒目 — Có gương mặt đáng sợ như hộ pháp trong chùa
Câu hỏi thường gặp
金刚 nghĩa là gì?
金刚 (jīngāng, jīngāng) nghĩa là kim cương.
金刚 đọc thế nào?
金刚 đọc là jīngāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 金刚 là gì?
Âm Hán Việt của 金刚 là "kim cương".