TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

金刚

jīngāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 金剛

Âm Hán Việt KIM CƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kim cương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

金刚 nghĩa là kim cương.

Nghĩa của 金刚

jīngāng

KIM CƯƠNGDanh từ, Tên riêngphồn thể 金剛
  1. Kim cương
  2. Dùng để dịch "vajra" trong tiếng Phạn, một tia sét hoặc vũ khí huyền thoại
  3. Hộ pháp (trong biểu tượng Phật giáo)
  4. Vật cực kỳ cứng rắn, kiên cố
  5. Kim cương chử
  6. Kim Cang hộ pháp
  7. Nhộng của một số loài côn trùng

Jīngāng

KIM CƯƠNGDanh từ, Tên riêngphồn thể 金剛tên riêng
  1. King Kong

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 金刚

Đồng nghĩa

Từ ghép có 金刚

Thành ngữ có 金刚

  • 金刚怒目 — Có gương mặt đáng sợ như hộ pháp trong chùa

Câu hỏi thường gặp

金刚 nghĩa là gì?

金刚 (jīngāng, jīngāng) nghĩa là kim cương.

金刚 đọc thế nào?

金刚 đọc là jīngāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 金刚 là gì?

Âm Hán Việt của 金刚 là "kim cương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.