金子
giọng máy của trình duyệt
金子 nghĩa là vàng.
Nghĩa của 金子
jīnzi
KIM TỬDanh từ- Vàng
Jīnzǐ
KIM TỬtên riêng- Kaneko (họ của Nhật Bản)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 金子
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 金子
- 发光的未必都是金子。 Mớ kim loại đó không phải vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806207
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
金子 nghĩa là gì?
金子 (jīnzi, jīnzǐ) nghĩa là vàng.
金子 đọc thế nào?
金子 đọc là jīnzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 金子 là gì?
Âm Hán Việt của 金子 là "kim tử".