TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

钞票

chāopiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鈔票

Âm Hán Việt SÁO PHIẾU
Lượng từ đi kèm: 张 (zhāng), 扎 (zā)

钞票 nghĩa là tiền giấy.

Nghĩa của 钞票

chāopiào

SÁO PHIẾUDanh từphồn thể 鈔票
  1. Tiền giấy
  2. Tờ tiền (ví dụ: 100 nhân dân tệ)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 钞票

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 钞票

  • 我经常用信用卡,而不是钞票。 Bình thường thay vì dùng tiền mặt, tôi dùng thẻ tín dụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8935386

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

钞票 nghĩa là gì?

钞票 (chāopiào) nghĩa là tiền giấy.

钞票 đọc thế nào?

钞票 đọc là chāopiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 钞票 là gì?

Âm Hán Việt của 钞票 là "sáo phiếu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.