锁
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鎖, 鎻
Bộ thủ: 钅 (kim) · bộ số 167 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: tỏa Lượng từ đi kèm: 把 (bǎ)
锁 nghĩa là khóa, khóa lại.
Nghĩa của 锁
suǒ
TỎAphồn thể 鎖- Khóa; khóa lại
- Ổ khóa (Lượng từ: 把 (bǎ))
suǒ
TỎAphồn thể 鎻- Biến thể cũ của 锁 (suǒ)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 锁
Trái nghĩa
Từ ghép có 锁
Thành ngữ có 锁
- 名缰利锁 — Bị danh tiếng trói buộc và của cải giam cầm (thành ngữ); bị ràng buộc bởi danh vọng và tài sản
Câu ví dụ với 锁
- 我忘了锁储藏室的门。 Wǒ wàng le suǒ chǔcángshì de mén.Tôi quên khoá cửa nhà kho. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #437748
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
锁 nghĩa là gì?
锁 (suǒ) nghĩa là khóa, khóa lại.
锁 đọc thế nào?
锁 đọc là suǒ (pinyin).
Âm Hán Việt của 锁 là gì?
Âm Hán Việt của 锁 là "tỏa".